• T2 - CN 7:30 - 20:30
  • 81/1, Kp 1A, P.An Phú, TP. Hồ Chí Minh
  • 0967 777 888

Xe Máy

LỰA CHỌN THEO PHONG CÁCH RIÊNG CỦA BẠN !

56 Vehicles available

Sort by:
Video
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,82 lít/100 km
Dung tích bình xăng
4,8 lít
Công suất tối đa
6,59 kW/7.500 vòng/ phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.1 lít/100km
Dung tích bình xăng
6,0 lít
Công suất tối đa
8,22kW/8500 vòng/ phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,34 Lít /100km
Dung tích bình xăng
7 lít
Công suất tối đa
12,4kW/8.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,33 Lít /100km
Dung tích bình xăng
7 lít
Công suất tối đa
9,6kW/8.250 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng
Phân khối
125cc/160cc
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,61 lít/ 100 km
Dung tích bình xăng
5,4 L
Công suất tối đa
6,76 kW/ 6.250 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe Mô tô
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
350cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
3,68 lít/100km
Dung tích bình xăng
11,7 lít
Công suất tối đa
21,5/7500 kW/vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,59 l/100km
Dung tích bình xăng
4,5 lít
Công suất tối đa
11,5 kW/9000 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,56 lít/100km
Dung tích bình xăng
10,1 lít
Công suất tối đa
6,46 kW / 7.500 vòng/phút
Kiểu xe
Xe điện
Phân khối
50cc
Công suất tối đa
1,81 kW
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,82L/100km
Dung tích bình xăng
4,8 lít
Công suất tối đa
6,59kW/7500 vòng/ phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,82L/100km
Dung tích bình xăng
4,8 lít
Công suất tối đa
6,59 kw/7500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,1 lít/100km
Dung tích bình xăng
6,0 lít
Công suất tối đa
8,22kW/8500 vòng/ phút
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,72 l/100km
Dung tích bình xăng
5 lít
Công suất tối đa
6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
eSP Plus 4 van
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,19l/100km
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Công suất tối đa
11,2kW/8000 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
eSP Plus 4 van
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,14l/100km
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Công suất tối đa
8,75kW/8500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
350cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.59 lít/100km
Dung tích bình xăng
15,0 lít
Công suất tối đa
15,5 kW tại 5.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,47 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,6 lít
Công suất tối đa
6,83 kW/7.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,98 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,5 lít
Công suất tối đa
11,5kW/9.000 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,12 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,6 lít
Công suất tối đa
8,2kW/8500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,16 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
8,19kW/8500 vòng/phút
30.000.000VNĐ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 thì, xy-lanh đơn
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,96 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
6,4 kW / 6760 RPM
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,85 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,9 lít
Công suất tối đa
6,59kW/7.500rpm
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,72 lít/100km
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Công suất tối đa
6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,52 lít/100km
Dung tích bình xăng
7 lít
Công suất tối đa
9,6kW/8.250 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,37 lít/100km
Dung tích bình xăng
7 lít
Công suất tối đa
12,4kW/8.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Công suất tối đa
6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe Mô tô
Loại động cơ
DOHC, 4 kỳ, 2 xy-lanh, PGM-FI
Phân khối
500cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
3,42 lít/100km
Dung tích bình xăng
11,2 lít
Công suất tối đa
33,5 kW tại 8500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,85 lít/100km
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Công suất tối đa
6,18 kW/7.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,2 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
11,3 kW (15,4 PS) / 8.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,24 lít/100km
Dung tích bình xăng
7,8 lít
Công suất tối đa
12,4kW/8.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,99 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,5 lít
Công suất tối đa
11,5kW/9.000 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,46 lít/100km
Dung tích bình xăng
7,8 lít
Công suất tối đa
9,6kW/8.250 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,88 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,9 lít
Công suất tối đa
6,59kW/7.500 vòng/phút
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,83 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,9 lít
Công suất tối đa
6,59kW/7.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,7 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,0 lít
Công suất tối đa
6,46 kW / 7.500 vòng/phút
Video
Sold
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,16 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,6 lít
Công suất tối đa
8,2 kW/8500 vòng/phút
Video
Sold
Hết hàng
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,54 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,6 lít
Công suất tối đa
6,83 kW/7.500 vòng/phút
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,26 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Công suất tối đa
8,75kW/8.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,3 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,4 lít
Công suất tối đa
11,2kW/8.000 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
SOHC, 4 kỳ, xy-lanh đơn 4 van
Phân khối
350cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
3,54 lít/100km
Dung tích bình xăng
9,3 lít
Công suất tối đa
21,5 kW/7.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,16 lít/100km
Dung tích bình xăng
6,0 lít
Công suất tối đa
8,22 kW / 8.500 rpm
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,69 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
11,2kW/8500 vòng/phút
Video
Sold
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
SOHC, 4 thì, 4 van, xy-lanh đơn
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,45 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,4 lít
Công suất tối đa
9,5KW/ 7.500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
SOHC 4 kỳ, 1 xi lanh
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,93 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
8,2 kW/8500 vòng/phút
Hết hàng
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh
Phân khối
110cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,90 lít/100km
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Công suất tối đa
6,12 kW / 7.500 vòng/phút
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
DOHC, 4 kỳ, 1 xy lanh
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,97 lít/100km
Dung tích bình xăng
8,5 lít
Công suất tối đa
12kW/9.500 vòng/phút
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
esp plus, 4-van, 4 thì, xy-lanh đơn
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,1 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
15,4 mã lực/8.500 vòng/phút
Giá từ 31.500.000VNĐ
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
Blue Core, 4 thì, 2 van, SOHC
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,87 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,2 lít
Công suất tối đa
7kW/8500 vòng/phút
Video
Sold
Hết hàng
Kiểu xe
Xe tay ga
Loại động cơ
SOHC, 4 thì, 4 van, xy-lanh đơn
Phân khối
160cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,1 lít/100km
Dung tích bình xăng
5,5 lít
Công suất tối đa
15,4 mã lực/8.500 vòng/phút
Giá từ 43.000.000VNĐ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
SOHC, 4 thì, 4 van, xy-lanh đơn
Phân khối
155cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2.09l/100km
Dung tích bình xăng
5,4 lít
Công suất tối đa
17.7 mã lực / 9,500 vòng/phút
Video
Sold
Giá bán 39.000.000VNĐ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
DOHC, 4-van, xy-lanh đơn
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,51 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,0 lít
Công suất tối đa
13.6 kW / 10,000 vòng / phút
Video
Sold
Giá liên hệ
Kiểu xe
Xe số
Loại động cơ
PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn
Phân khối
125cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
1,50 lít/100km
Dung tích bình xăng
3,7 lít
Công suất tối đa
6,87kW/7.500 vòng/phút
Video
Sold
Giá bán 35.000.000VNĐ
Kiểu xe
Xe côn tay
Loại động cơ
DOHC, 4-van, xy-lanh đơn
Phân khối
150cc
Mức tiêu thụ nhiên liệu
2,4 lít/100km
Dung tích bình xăng
4,0 lít
Công suất tối đa
13.6 kW / 10,000 vòng / phút
Show all
Call to action
HONDA SH 350i TÂM ĐIỂM ĐẠI LỘ